ThanhOai.comThanh Oai
Đình chùa và lễ hội

Đình Bình Đà: nơi thờ Lạc Long Quân và hội làng đầu xuân của Thanh Oai

Đình Bình Đà ở xã Bình Minh thờ Lạc Long Quân: truyền thuyết của làng, bố cục đình và đền, hội làng đầu xuân, chuyện làng pháo xưa và cách tham quan.

Elderly villagers in long traditional robes walking slowly through a grand wooden communal house hall with red lacquered columns, incense smoke drifting, seen from behind

Đình Bình Đà ở làng Bình Đà, nay thuộc xã Bình Minh (Hà Nội), là nơi thờ Lạc Long Quân, vị thủy tổ trong truyền thuyết của người Việt. Theo truyền thuyết của làng, Lạc Long Quân từng dừng chân ở vùng đất này, nên dân làng lập nơi thờ từ rất sớm. Quần thể gồm đình và đền, là nơi làng mở hội lớn vào dịp đầu xuân, thu hút người các làng xung quanh và cả khách từ nội thành.

Ngoài vị thần được thờ, Bình Đà còn được nhớ như làng pháo nổi tiếng của vùng ven Hà Nội, cho đến khi Nhà nước cấm pháo nổ vào giữa thập niên 1990; sau đó làng chuyển sang những nghề khác. Bài này kể về truyền thuyết, bố cục di tích, hội làng và những điều nên biết khi đến thăm.

Lạc Long Quân trong trí nhớ của làng Bình Đà

Trong truyền thuyết Hồng Bàng, Lạc Long Quân là con của Kinh Dương Vương, kết duyên với Âu Cơ, sinh ra trăm trứng nở trăm con, năm mươi con theo mẹ lên núi, năm mươi con theo cha xuống biển. Truyện này được chép trong các sách như Lĩnh Nam chích quái và Đại Việt sử ký toàn thư, và được coi là huyền thoại về nguồn gốc chung của người Việt. Trên đất nước có nhiều nơi thờ Lạc Long Quân, nhưng ít làng giữ được tục thờ lâu đời và một hội làng lớn như Bình Đà.

Người Bình Đà kể rằng xưa kia vua Lạc Long Quân đi qua vùng này, thấy đất lành nên dừng lại dạy dân cấy trồng, đánh cá. Câu chuyện là truyền thuyết, không phải sự kiện lịch sử có thể kiểm chứng, nhưng nó cho thấy cách một cộng đồng làng tự đặt mình vào dòng chảy chung của dân tộc. Thờ vị tổ chung chứ không thờ một vị thần riêng của làng là điểm khiến Bình Đà khác nhiều làng xung quanh.

Vì thờ Lạc Long Quân, Bình Đà thường được nhắc trong các dịp nói về Quốc tổ, và có người gọi làng là nơi "thờ tổ". Khi nghe các cách gọi khác nhau như vậy, bạn nên hiểu đó là cách người dân bày tỏ niềm tự hào, còn giá trị chính của di tích nằm ở kiến trúc, di vật và nếp sinh hoạt cộng đồng quanh nó.

Bố cục quần thể: đình ngoài, đền trong

Người làng phân biệt rõ đình và đền. Đình là nơi làng tổ chức tế lễ và hội họp, có không gian rộng, sân lớn để dân làng tụ tập. Đền là nơi thờ chính thức quanh năm, kín đáo hơn. Mối quan hệ đình – đền này rất hay gặp ở đồng bằng Bắc Bộ: ngày thường thần ngự ở đền, đến kỳ hội làng rước kiệu ra đình để tế, xong lễ lại rước về.

Đình Bình Đà có quy mô bề thế so với đình làng thông thường trong vùng. Khi đến, bạn sẽ thấy trình tự quen thuộc: nghi môn mở ra sân, hai bên có thể có dải vũ hay nhà phụ, giữa là toà đại đình với hệ thống cột gỗ lớn, vì kèo chạm khắc, mái lợp ngói ta với các đầu đao cong. Phía trong cùng là hậu cung, nơi đặt ngai và bài vị, chỉ những người có phận sự mới vào.

Như hầu hết di tích lâu đời, đình Bình Đà đã qua nhiều lần trùng tu, nên trong cùng một công trình có thể thấy các lớp niên đại khác nhau: cấu kiện gỗ cũ xen với phần thay mới, nền lát lại, mái lợp lại. Khi quan sát, đừng vội cho rằng mọi chi tiết đều có từ khi lập làng. Các mảng chạm khắc cũ thường mòn, màu gỗ sẫm, nét chạm mềm; phần thay mới sắc cạnh và màu tươi hơn.

Hội làng Bình Đà: phần lễ và phần hội

Hội làng Bình Đà diễn ra vào dịp đầu xuân, thuộc nhóm hội lớn nhất trong vùng Thanh Oai cũ. Ngày chính và lịch trình có thể điều chỉnh theo từng năm và theo quyết định của ban tổ chức, nên trước khi đi bạn nên hỏi lại người làng hoặc theo dõi thông báo của xã Bình Minh. Điều chắc là hội có đủ hai phần như mọi hội làng Bắc Bộ: phần lễ trang nghiêm và phần hội vui chơi.

Phần lễ thường gồm lễ mở cửa đền, lễ rước, lễ tế với đội tế mặc áo thụng, đọc văn tế theo nghi thức cổ. Đám rước là phần đẹp nhất: kiệu được trai làng khiêng, đi trước là cờ quạt, chiêng trống, phường bát âm, theo sau là các cụ trong ban khánh tiết và dân làng. Các cụ bà trong đội dâng hương, các thiếu nữ trong đội dâng lễ mặc áo dài, tạo nên một đoàn dài đi chậm qua các ngõ làng.

Phần hội có các trò chơi dân gian, văn nghệ, giao lưu thể thao giữa các xóm. Những năm làng còn làm pháo, tiếng pháo là âm thanh không thể thiếu của hội, và người già Bình Đà vẫn kể lại những cuộc thi pháo ngày xưa. Từ khi lệnh cấm pháo nổ có hiệu lực, hội làng giữ phần nghi lễ và chuyển sang các hình thức vui chơi khác. Đây là một ví dụ rõ về cách một lễ hội thay đổi theo luật pháp và đời sống mà vẫn giữ được cốt lõi.

Từ làng pháo đến làng nghề mới

Bình Đà nổi tiếng với nghề pháo trong nhiều thế hệ, cùng với một số làng khác ở Bắc Bộ. Pháo không chỉ để bán Tết mà còn gắn với hội làng và các dịp hiếu hỷ. Khi lệnh cấm pháo nổ ban hành vào giữa thập niên 1990, làng mất một nguồn thu lớn và phải chuyển đổi. Theo nhiều bài viết về địa phương, người Bình Đà chuyển sang các nghề cơ khí nhỏ, sản xuất đồ gia dụng, buôn bán, và đi làm ở nội thành.

Chuyện chuyển nghề cũng để lại dấu trên di tích. Những năm làng khá giả, tiền công đức cho đình đền nhiều hơn, việc trùng tu được làm thường xuyên. Khi đời sống thay đổi, cách tổ chức hội cũng thay đổi theo: ít người làm nông hơn, nhiều người đi làm công sở, nên hội làng phải xếp vào những ngày thuận lợi cho con cháu ở xa về. Nhìn vào hội làng Bình Đà hôm nay, bạn thấy cả sự liên tục lẫn sự thích nghi của một làng ven đô.

Phần nghề nghiệp chi tiết của Bình Đà thuộc về câu chuyện làng nghề và kinh tế. Ở đây chỉ cần nhớ rằng di tích không đứng ngoài đời sống: người làm nghề là người đóng góp, người khiêng kiệu, người lo cỗ, và chính họ quyết định ngôi đình được giữ gìn ra sao.

Đến thăm đình Bình Đà: những điều nên biết

Chọn thời điểm. Muốn xem hội thì đi đúng dịp đầu xuân, chấp nhận đông và gửi xe xa. Muốn xem kiến trúc thì chọn ngày thường hoặc ngày rằm, khi cửa mở mà vắng người. Hỏi trước người trong làng xem hôm đó đình có mở không.

Trang phục và cách ứng xử. Ăn mặc kín đáo, không đội mũ khi vào trong toà thờ, đi nhẹ nói khẽ. Không ngồi lên bậc thềm hậu cung, không leo trèo lên tượng linh vật, không chạm tay vào đồ sơn son thếp vàng.

Chụp ảnh. Sân và mặt ngoài thường chụp thoải mái. Bên trong nên hỏi người trông coi; tránh đèn nháy vì ánh sáng mạnh lâu ngày làm bạc màu sơn.

Đồ lễ. Nếu muốn dâng lễ, lễ đơn giản là đủ. Không cần mang nhiều vàng mã; nhiều di tích hiện khuyến khích hạn chế đốt để giữ an toàn cho công trình gỗ.

Kết hợp các điểm gần. Từ Bình Đà có thể sang làng cổ Cự Đà ven sông Nhuệ, rồi xuống Kim Bài hay làng Chuông trong cùng một ngày. Cách đi và lịch trình chi tiết thuộc phần điểm đến cuối tuần.

Đọc chi tiết trong đình: cột, kẻ, câu đối và hoành phi

Một ngôi đình lớn như Bình Đà là cuốn sách mở cho ai biết đọc. Hệ thống cột gỗ lớn chia lòng đình thành các gian, mỗi gian là một đơn vị không gian; gian giữa là nơi đặt hương án chính. Các cấu kiện như kẻ, bẩy, đầu dư là chỗ người thợ xưa gửi tay nghề chạm khắc: rồng, mây, hoa lá, có khi cả cảnh sinh hoạt. Người ta thường đánh giá niên đại một ngôi đình qua phong cách các mảng chạm này.

Trên các cột và xà ngang treo câu đối và hoành phi chữ Hán, nội dung thường ca ngợi công đức vị thần, cầu cho làng yên ổn, mùa màng tốt tươi. Ở một nơi thờ Lạc Long Quân, nhiều câu đối nhắc đến nguồn cội, "con Rồng cháu Tiên" và Hồng Bàng. Nếu không đọc được chữ Hán, bạn có thể chụp ảnh từ xa, sau đó nhờ người biết chữ dịch giúp; đây là cách hay để hiểu ngôi đình hơn mọi lời giới thiệu chung chung.

Ngoài ra cần để ý các đồ thờ như hương án, kiệu, bát bửu, chấp kích, long ngai. Chúng thường được làm bằng gỗ sơn son thếp vàng, có giá trị mỹ thuật và là một phần của di tích. Kiệu đặt trong đình chính là chiếc kiệu được rước trong ngày hội, nên ngắm nó ngày thường rồi trở lại xem rước trong hội sẽ thấy rất khác.

Những người giữ đình quanh năm

Phía sau một hội làng lớn là cả một bộ máy tự nguyện của làng. Ban quản lý di tích lo việc giữ gìn, tu bổ, thu chi công đức. Ông từ hay thủ từ trông đình hằng ngày, mở cửa, thắp hương sớm tối. Ban khánh tiết và các cụ cao niên giữ nghi thức tế lễ, dạy lại cho lớp trẻ cách đọc văn tế, cách đứng trong đội tế. Các chi hội phụ nữ, đoàn thanh niên lo đội dâng hương, đội khiêng kiệu và hậu cần cho hội.

Những công việc này phần lớn không có thù lao, làm vì danh dự và trách nhiệm với làng. Ở một làng ven đô như Bình Đà, khó khăn lớn là người trẻ đi làm xa, ít thời gian tập rước, tập tế. Vì vậy nhiều làng chọn tổ chức tập luyện vào buổi tối hoặc ngày nghỉ, và dồn hội vào những ngày con cháu dễ về.

Nếu bạn muốn tìm hiểu sâu về đình Bình Đà, những người giữ đình chính là nguồn tư liệu sống. Họ biết làng có những tục gì, đã thay đổi ra sao, chiếc kiệu nào được làm năm nào. Một buổi trò chuyện lịch sự, không vội vàng, thường cho bạn nhiều hơn mong đợi.

Câu hỏi thường gặp

Đình Bình Đà thờ ai?

Đình và đền Bình Đà thờ Lạc Long Quân, vị thủy tổ trong truyền thuyết Hồng Bàng của người Việt. Theo truyền thuyết của làng, ngài từng dừng chân ở vùng đất này. Đây là truyền thuyết dân gian, nhưng tục thờ đã có từ lâu đời và gắn chặt với sinh hoạt cộng đồng của làng.

Hội làng Bình Đà diễn ra vào ngày nào?

Hội làng Bình Đà diễn ra vào dịp đầu xuân âm lịch. Ngày chính và lịch các nghi lễ có thể thay đổi theo từng năm do ban tổ chức quyết định. Bạn nên hỏi người dân trong làng hoặc theo dõi thông báo của xã Bình Minh trước khi đi để không lỡ phần rước.

Vì sao làng Bình Đà không còn làm pháo?

Nhà nước cấm sản xuất, buôn bán và đốt pháo nổ từ giữa thập niên 1990 vì lý do an toàn. Làng Bình Đà, vốn là làng pháo có tiếng, phải chuyển sang các nghề khác như cơ khí nhỏ, đồ gia dụng và buôn bán. Hội làng cũng bỏ pháo nổ, giữ phần nghi lễ và các trò vui khác.

Đi từ nội thành Hà Nội đến Bình Đà có xa không?

Bình Đà nằm ở phía Tây Nam, cách trung tâm Hà Đông không xa, đi xe máy hoặc ô tô theo các trục đường nối Hà Đông với vùng Thanh Oai cũ. Thời gian di chuyển phụ thuộc giờ cao điểm. Thông tin đường đi và xe buýt hiện hành nên kiểm lại trước khi đi.

Có thể vào hậu cung đình Bình Đà không?

Hậu cung là nơi đặt ngai thờ, thường chỉ người có phận sự như ông từ, thành viên ban khánh tiết mới vào. Khách tham quan nên đứng ở toà đại đình để quan sát. Nếu có nhu cầu nghiên cứu, bạn nên liên hệ trước với ban quản lý di tích của làng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.