ThanhOai.comThanh Oai
Lịch sử và tên gọi

Sông Nhuệ và sông Đáy trong lịch sử Thanh Oai: làng ven sông, bến chợ và đồng chiêm

Thanh Oai nằm giữa sông Nhuệ và sông Đáy. Hai con sông đã định hình làng xóm, bến chợ Cự Đà, đồng chiêm trũng và hệ thống thủy nông của vùng qua nhiều thế kỷ.

Old two-storey village houses with faded ochre walls along a calm canal-like river in northern Vietnam, a stone landing step at the water, soft afternoon light

Vùng Thanh Oai nằm giữa hai con sông: sông Nhuệ chảy qua phía đông, sông Đáy chảy ở phía tây, về phía vùng Chương Mỹ. Hai con sông này định hình cách làng xóm phân bố, nơi họp chợ, cách làm ruộng và cả những mối lo lụt lội của người Thanh Oai qua nhiều thế kỷ.

Sông Nhuệ lấy nước từ sông Hồng, chảy qua vùng Hà Đông, Thanh Oai, Thường Tín, Phú Xuyên rồi đổ vào sông Đáy ở vùng Phủ Lý. Sông Đáy vốn là một phân lưu của sông Hồng, chảy dọc phía tây vùng đồng bằng xuống biển. Giữa hai con sông là đồng ruộng trũng, nơi người Thanh Oai làm lúa chiêm từ rất lâu.

Bài này không viết về địa lý tự nhiên, mà kể hai con sông trong mạch lịch sử: chúng đã làm nên những làng nào, những bến nào, những công trình nào, và hôm nay còn lại gì.

Làng xóm mọc theo dòng sông

Ở đồng bằng Bắc Bộ, làng cổ thường nằm trên những dải đất cao ven sông, nơi ít ngập và gần nguồn nước. Thanh Oai không ngoại lệ. Nhiều làng lâu đời nhất của vùng nằm dọc sông Nhuệ ở phía đông và dọc sông Đáy ở phía tây, còn vùng giữa trũng thấp thì là đồng ruộng mênh mông.

Sông là đường giao thông chính trước khi có đường bộ tốt. Thuyền chở lúa gạo, hàng thủ công, vật liệu đi lại giữa các làng và lên các chợ lớn. Nhờ vậy, các làng ven sông thường có điều kiện buôn bán hơn, phát triển nghề phụ sớm hơn các làng nằm sâu trong đồng.

Một số tên làng ở Thanh Oai mang chữ "Khê", như Cự Khê, Bối Khê. Chữ "khê" trong Hán Việt thường chỉ khe suối, dòng nước nhỏ. Không thể khẳng định mọi tên làng có chữ này đều đặt theo sông nước, nhưng sự xuất hiện của nó gợi lại một vùng đất mà nước luôn hiện diện trong đời sống.

Cự Đà: bến sông và làng buôn bên sông Nhuệ

Cự Đà, làng của xã Cự Khê cũ, nay thuộc xã Bình Minh, là ví dụ rõ nhất về một làng sống nhờ sông Nhuệ. Làng nằm sát bờ sông, có bến thuyền, từng là nơi buôn bán sầm uất của vùng. Người Cự Đà làm tương, làm miến, buôn bán nông sản, và nhờ đường sông, hàng hoá đi xa được.

Đầu thế kỷ XX, nhiều gia đình buôn bán khá giả ở Cự Đà xây nhà gạch hai tầng, kết hợp kiến trúc truyền thống với chi tiết kiểu phương Tây như cửa vòm, ban công, phù điêu. Những ngôi nhà đó nay còn khá nhiều dọc các ngõ làng và bờ sông, khiến Cự Đà được nhiều người gọi là làng cổ ven sông Nhuệ.

Câu chuyện của Cự Đà cho thấy sông Nhuệ không chỉ là nguồn nước tưới mà còn là trục kinh tế. Khi đường bộ phát triển, vai trò vận tải của sông giảm dần, bến thuyền thưa đi, nhưng những ngôi nhà, những con ngõ và nghề làm tương vẫn giữ lại dấu vết của thời kỳ buôn bán bằng đường sông.

Hệ thống thủy nông sông Nhuệ đầu thế kỷ XX

Trong những năm 1930, chính quyền thuộc địa xây dựng hệ thống thủy nông sông Nhuệ, lấy nước từ sông Hồng qua cống đầu mối ở vùng Liên Mạc phía bắc Hà Nội, dẫn qua sông Nhuệ để tưới cho đồng ruộng các huyện phía nam. Thanh Oai là một trong những vùng hưởng lợi, nhất là các xã ven sông phía đông.

Hệ thống gồm sông chính, các cống điều tiết và mạng kênh mương nhánh. Nhờ đó, ruộng đồng ở vùng giữa hai sông có thể chủ động nước hơn, không hoàn toàn phụ thuộc mưa. Kênh mương trong nhiều làng của Thanh Oai ngày nay vẫn kế thừa một phần mạng lưới hình thành từ thời kỳ này, dù đã được cải tạo nhiều lần.

Hệ thống thủy nông cũng làm thay đổi cảnh quan: nhiều đoạn sông được nắn, đắp bờ, xây cống. Với người dân, nó vừa mang lại nước tưới vừa đặt ra những nghĩa vụ đóng góp công sức, tiền của theo lệ thời đó. Những ký ức này đôi khi còn trong lời kể của người cao tuổi.

Sông Đáy: ranh giới phía tây và nỗi lo lũ lụt

Sông Đáy chảy ở phía tây Thanh Oai, gần ranh giới với vùng Chương Mỹ, dù không phải đoạn nào ranh giới hành chính cũng trùng đúng dòng sông. Đây là con sông lớn hơn sông Nhuệ, trong lịch sử từng là một nhánh thoát lũ quan trọng của sông Hồng. Đê sông Đáy là công trình gắn bó với đời sống các làng ven sông phía tây, được đắp và tôn cao qua nhiều thế hệ.

Năm 1937, người Pháp hoàn thành đập Đáy ở vùng thượng lưu, với mục đích chuyển một phần lũ sông Hồng sang sông Đáy khi cần, giảm nguy cơ cho Hà Nội. Việc vận hành phân lũ ảnh hưởng tới cả dải đồng bằng dọc sông Đáy, nên sông này luôn là mối quan tâm của các làng ven bờ, kể cả ở Thanh Oai.

Trong ký ức dân gian, những năm nước lớn để lại dấu ấn sâu: mùa màng mất trắng, nhà cửa ngập, cả làng phải đắp đê suốt đêm. Những ký ức đó lý giải vì sao nhiều làng ven sông xây đình, chùa trên chỗ đất cao nhất, và vì sao việc giữ đê từng là việc chung lớn nhất của cả làng.

Đồng chiêm trũng giữa hai con sông

Vùng giữa sông Nhuệ và sông Đáy của Thanh Oai phần nhiều là đất trũng, thích hợp với lúa chiêm, loại lúa trồng vụ đông xuân ở ruộng thấp. Mùa mưa, nhiều cánh đồng ngập nước, xưa kia người dân chỉ làm được một vụ chiêm, mùa nước thì đánh bắt tôm cá trên đồng.

Cảnh đồng chiêm với những ô ruộng ngập nước, con đê nhỏ, bờ tre và làng nằm như những hòn đảo xanh là hình ảnh quen thuộc của Thanh Oai trước khi thủy lợi hiện đại. Từ đó sinh ra những món ăn, những nghề phụ gắn với nước như đánh cá đồng, đan lưới, đan rổ rá.

Khi hệ thống thủy lợi được hoàn thiện, nhiều cánh đồng làm được hai vụ lúa, rồi sau này chuyển sang trồng màu, nuôi cá ở những chỗ trũng nhất. Cách người Thanh Oai làm nông hôm nay vẫn bị chi phối bởi địa hình trũng giữa hai sông, dù kỹ thuật đã khác xa.

Hai con sông hôm nay

Ngày nay sông Nhuệ đối mặt với vấn đề ô nhiễm, do nhận nước thải từ các khu đô thị phía thượng nguồn, trong đó có nước từ sông Tô Lịch chảy vào. Đoạn chảy qua Thanh Oai vì thế không còn trong như ký ức của người cao tuổi. Thành phố đã có những dự án cải tạo, xử lý nước thải; người dân ven sông vẫn mong một ngày con sông sạch trở lại.

Sông Đáy cũng thay đổi: lòng sông bồi lắng, vai trò phân lũ được điều chỉnh theo quy hoạch phòng chống lũ mới. Bãi sông ở nhiều đoạn được trồng màu, làm vườn. Đường đê trở thành tuyến giao thông của các làng ven sông.

Dù vậy, hai con sông vẫn là phần không thể tách khỏi bản sắc Thanh Oai. Các làng ven sông vẫn giữ lễ hội, giữ đình, giữ nếp sống gắn với nước. Với du khách, một buổi đi dọc sông Nhuệ qua Cự Đà là cách dễ nhất để thấy dấu vết lịch sử của vùng đất này.

Từ đường sông sang đường bộ

Suốt nhiều thế kỷ, thuyền là phương tiện chở hàng chính giữa các làng ven sông Nhuệ, sông Đáy với các chợ lớn. Từ đầu thế kỷ XX, con đường bộ từ Hà Đông xuống Vân Đình, tiền thân của quốc lộ 21B ngày nay, chạy qua Kim Bài, dần thay vai trò của đường sông. Hàng hoá chuyển lên xe, người đi chợ chuyển sang xe đạp, rồi xe máy.

Sự chuyển dịch đó làm thay đổi trọng tâm của vùng. Những làng bến như Cự Đà mất dần lợi thế buôn bán đường sông, trong khi Kim Bài nằm trên trục đường bộ lớn lên thành trung tâm hành chính và thương mại. Đây là một ví dụ điển hình về việc giao thông quyết định chỗ nào phát triển, chỗ nào chững lại.

Ngày nay, sông Nhuệ và sông Đáy hầu như không còn vai trò vận tải với người dân Thanh Oai. Đường đê thì ngược lại, trở thành tuyến đi lại quan trọng của các làng ven sông. Đi trên đường đê, người ta vẫn thấy được bố cục cũ: sông một bên, đồng một bên, làng nép dưới chân đê.

Sông nước trong nếp làng

Ở nhiều làng đồng bằng Bắc Bộ, nước gắn với nghi lễ: lấy nước sông, nước giếng làng dùng trong lễ tế đình đầu năm, giữ gìn giếng làng như một phần không gian thiêng của làng. Các làng ven sông ở Thanh Oai cũng mang những nếp tương tự, tuy hình thức cụ thể mỗi làng một khác và cần hỏi người địa phương để biết chính xác.

Nước còn hiện diện trong nghề: làm tương cần nước tốt, làm miến cần nước để ngâm, tráng, rửa; làm nón cần lá được phơi, là trong điều kiện thời tiết phù hợp. Không phải ngẫu nhiên mà nhiều nghề thủ công của Thanh Oai hình thành ở những làng có nguồn nước thuận tiện.

Ao làng, giếng làng, mương nước giữa các xóm là phần của cảnh quan cũ đang dần thu hẹp vì xây dựng. Khi các làng ở Thanh Oai đô thị hoá, việc giữ lại một cái ao, một đoạn mương hay một bến nước cũ không chỉ là chuyện cảnh quan, mà còn là giữ lại một mảnh lịch sử để con cháu hiểu làng mình từng sống cùng nước thế nào.

Đọc dấu vết sông nước khi đi trong làng

Người đi tìm hiểu lịch sử Thanh Oai có thể nhận ra dấu vết của sông nước qua những chi tiết nhỏ, không cần tài liệu chuyên môn. Một vài điều nên để ý khi đi thăm các làng ven sông:

  • Vị trí đình, chùa: thường nằm trên chỗ đất cao nhất, có khi sát bờ sông, phản ánh nỗi lo ngập lụt của người xưa.
  • Bến nước, bậc đá xuống sông: dấu vết của thời vận tải đường sông, nay nhiều chỗ chỉ còn dùng để giặt giũ hoặc bỏ hoang.
  • Nhà cổ hướng ra sông: ở những làng buôn bán như Cự Đà, mặt tiền nhà quay ra phía sông chứ không ra đường bộ.
  • Tên xóm, tên cánh đồng: những tên gắn với nước như đầm, ao, bãi, bến thường lưu lại địa hình cũ trước khi được san lấp.
  • Đường đê: đoạn đê cao nhất thường là chỗ từng bị vỡ hoặc nguy hiểm trong những trận lụt lớn.

Những quan sát đó, ghép với lời kể của người cao tuổi, có thể giúp hình dung lại một làng ven sông trăm năm trước rõ ràng hơn nhiều so với đọc sách.

Câu hỏi thường gặp

Sông Nhuệ bắt nguồn từ đâu?

Sông Nhuệ lấy nước từ sông Hồng qua cống đầu mối ở vùng Liên Mạc phía bắc Hà Nội, chảy qua vùng Hà Đông, Thanh Oai, Thường Tín, Phú Xuyên rồi đổ vào sông Đáy ở vùng Phủ Lý. Dòng chảy được điều tiết bởi hệ thống thủy nông xây từ những năm 1930.

Thanh Oai giáp sông Đáy ở phía nào?

Sông Đáy chảy ở phía tây vùng Thanh Oai, gần ranh giới với vùng Chương Mỹ. Ranh giới hành chính không phải đoạn nào cũng trùng dòng sông, nên muốn biết một làng ven sông thuộc xã mới nào, cách chắc nhất là xem bảng đối chiếu xã cũ, xã mới hoặc hỏi tại trụ sở xã.

Vì sao làng Cự Đà có nhiều nhà cổ kiểu Pháp?

Đầu thế kỷ XX, nhiều gia đình ở Cự Đà buôn bán khá giả nhờ đường sông Nhuệ, họ xây nhà gạch kết hợp kiến trúc truyền thống với chi tiết phương Tây đang thịnh hành thời đó. Nhiều ngôi nhà còn đến nay, tạo nên dáng vẻ riêng của làng.

Đập Đáy có liên quan gì đến Thanh Oai?

Đập Đáy xây năm 1937 ở thượng lưu, dùng để chuyển một phần lũ sông Hồng sang sông Đáy khi cần. Việc phân lũ ảnh hưởng tới toàn dải ven sông Đáy, trong đó có các làng phía tây Thanh Oai, nên luôn là mối quan tâm của người dân ven sông.

Đồng chiêm trũng là gì?

Đồng chiêm trũng là vùng ruộng thấp, ngập nước mùa mưa, chủ yếu trồng lúa chiêm vụ đông xuân. Vùng giữa sông Nhuệ và sông Đáy của Thanh Oai có nhiều đồng như vậy; xưa chỉ làm một vụ, sau nhờ thủy lợi nhiều nơi làm được hai vụ hoặc chuyển đổi.

Đi dọc sông Nhuệ ở Thanh Oai nên xem gì?

Đoạn qua làng Cự Đà là nơi thấy rõ nhất dấu vết lịch sử: nhà cổ, ngõ nhỏ, bến sông, các cơ sở làm tương truyền thống. Nên đi buổi sáng, đi bộ trong làng và tôn trọng sinh hoạt của người dân vì đây là nhà ở thật, không phải khu du lịch.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.