Một chùa làng ở vùng Thanh Oai cũ thường có tam quan, gác chuông, sân, rồi đến toà tiền đường, thiêu hương và thượng điện xếp theo mặt bằng chữ Đinh hoặc chữ Công; phía sau hoặc bên cạnh có nhà tổ, nhà Mẫu, nhà khách và vườn tháp mộ các vị sư. Hệ thống tượng trên thượng điện được xếp theo tầng, từ bộ Tam Thế ở trên cùng xuống các vị Phật, bồ tát, và Thích Ca sơ sinh ở dưới.
Chùa Bối Khê là ví dụ nổi bật nhất trong vùng, nhưng hầu như làng nào ở bốn xã Thanh Oai, Bình Minh, Tam Hưng, Dân Hòa cũng có chùa riêng. Bài này giúp bạn đọc một ngôi chùa làng theo trình tự, hiểu ý nghĩa văn hoá của các thành phần, và biết những điều nên tránh khi tham quan. Bài chỉ tả chùa như di tích kiến trúc và văn hoá, không bàn về giáo lý.
Chùa làng khác chùa danh thắng thế nào
Chùa danh thắng như chùa Hương, chùa Thầy, chùa Tây Phương nằm ở cảnh đẹp, có quy mô lớn, đón khách thập phương. Chùa làng thì nhỏ hơn, nằm trong làng, phục vụ chủ yếu cư dân địa phương. Ở Thanh Oai, phần lớn chùa là chùa làng, có quy mô vừa phải, gắn với nhịp sinh hoạt của các cụ bà, các gia đình trong làng.
Chùa làng thường do làng dựng, làng góp công của, rồi mời sư về trụ trì hoặc để các cụ tự trông coi. Tên chùa thường có tên chữ Hán như "... tự", nhưng người làng quen gọi theo tên làng, như chùa Bối Khê, chùa Cự Đà. Vì vậy khi tra cứu, bạn nên tìm cả tên chữ lẫn tên nôm.
Giá trị của chùa làng nằm ở sự gắn bó với cộng đồng và ở những di vật được tích luỹ qua nhiều thế hệ: tượng, bia, chuông, khánh. Có những chùa làng nhỏ bé nhưng giữ được tượng cổ có giá trị mỹ thuật cao, là đối tượng nghiên cứu của giới mỹ thuật học.
Tam quan và gác chuông
Tam quan là cổng chùa có ba lối đi, lối giữa lớn nhất, hai bên nhỏ hơn. Tam quan có thể làm kiểu cổng trụ đơn giản hoặc kiểu nhà có mái, có khi tầng trên là gác chuông. Người ta thường đi lối bên, lối giữa dành cho dịp lễ lớn, nhưng ở chùa làng quy định này không còn chặt.
Gác chuông là nơi treo chuông đồng lớn, có thể nằm trên tam quan hoặc là một công trình riêng trong sân. Chuông chùa thường có khắc chữ ghi năm đúc, tên người công đức, là nguồn tư liệu giúp xác định niên đại. Tiếng chuông sáng sớm, chiều tối là âm thanh quen thuộc của làng xưa.
Khi đến chùa, hãy nhìn kỹ quả chuông nếu có thể tiếp cận. Hoa văn, núm chuông, quai chuông hình rồng, và dòng chữ khắc trên thân là những chi tiết đẹp. Tuy nhiên không tự ý đánh chuông; việc đánh chuông có giờ giấc và người phụ trách riêng.
Tiền đường, thiêu hương, thượng điện: ba lớp không gian
Qua sân, bạn vào toà tiền đường, toà ngoài cùng nằm ngang, nơi đặt ban thờ Đức Ông và Thánh Tăng ở hai đầu, hai bên có tượng hộ pháp to lớn, uy nghi. Tiếp theo là toà thiêu hương, nơi đặt hương án chính, nối tiền đường với thượng điện. Trong cùng là thượng điện, nơi đặt hệ thống tượng Phật.
Ba toà này thường nối với nhau thành mặt bằng chữ Đinh hoặc chữ Công. Ở chùa làng nhỏ, có khi chỉ có tiền đường và thượng điện. Ánh sáng tối dần khi đi vào trong, tạo cảm giác trang nghiêm, chuyển từ không gian đời thường sang không gian tĩnh lặng.
Một số chùa có thêm hành lang hai bên nối tiền đường với các công trình phía sau, tạo thành kiểu "nội công ngoại quốc": bên trong là chữ Công, bên ngoài bao quanh là hình chữ Quốc. Kiểu bố cục này thường gặp ở chùa lớn, có điều kiện mở rộng nhiều lần.
Hệ thống tượng trên thượng điện, từ trên xuống
Thượng điện chùa làng Bắc Bộ thường xếp tượng theo các tầng. Không phải chùa nào cũng đủ, nhưng khung chung như sau, giúp bạn nhận ra các pho tượng.
- Tầng trên cùng – Tam Thế: ba pho tượng ngồi giống nhau, tượng trưng cho quá khứ, hiện tại, vị lai.
- Tầng thứ hai – A Di Đà Tam Tôn: A Di Đà ở giữa, hai bên là Quan Thế Âm và Đại Thế Chí.
- Tầng thứ ba – Di Lặc hoặc Thích Ca thuyết pháp: có chùa đặt tượng Di Lặc bụng to, nụ cười hiền.
- Tầng thứ tư – Cửu Long: tượng Thích Ca sơ sinh đứng giữa chín con rồng phun nước, kể tích Phật đản.
- Hai bên: Văn Thù, Phổ Hiền, Quan Âm Thị Kính, Quan Âm Nam Hải, Quan Âm nghìn mắt nghìn tay ở một số chùa.
- Tiền đường: Đức Ông, Thánh Tăng, hai hộ pháp Khuyến Thiện và Trừng Ác.
Ở chùa thờ theo kiểu tiền Phật hậu Thánh như Bối Khê, phía sau còn có khu thờ Thánh với tượng và đồ thờ riêng. Ở nhiều chùa khác, phía sau là nhà Mẫu và nhà tổ.
Nhà Mẫu, nhà tổ và vườn tháp
Nhiều chùa làng vùng đồng bằng có điện Mẫu, nơi thờ Thánh Mẫu theo tín ngưỡng dân gian, thường nằm ở phía sau hoặc bên cạnh thượng điện. Sự có mặt của điện Mẫu trong chùa phản ánh sự dung hợp của các lớp tín ngưỡng trong làng Việt. Đây là chủ đề thú vị về mặt văn hoá, nhưng khi tham quan bạn chỉ cần biết đó là một khu thờ riêng, có cách bài trí và người lo riêng.
Nhà tổ là nơi thờ các vị sư tổ đã trụ trì chùa qua các đời, thường có tượng hoặc bài vị các vị. Nhà tổ cho biết lịch sử truyền thừa của chùa, ai đã trụ trì, ai có công trùng tu. Bia đặt ở nhà tổ thường ghi những thông tin này.
Vườn tháp là nơi đặt mộ tháp của các vị sư, thường xây gạch nhiều tầng, đỉnh nhọn, nằm phía sau hoặc bên cạnh chùa. Tháp cổ có khi khắc chữ ghi tên, năm mất của vị sư. Đi dạo vườn tháp là cách yên tĩnh để cảm nhận chiều sâu thời gian của một ngôi chùa.
Tượng cổ: cách nhận biết và giữ gìn
Tượng chùa Bắc Bộ phần lớn làm bằng gỗ, sơn son thếp vàng; một số tượng bằng đất luyện, đá, đồng. Tượng cổ thường có tỉ lệ cân đối, nét mặt hiền hoà, nếp áo mềm mại, lớp sơn trầm có vết rạn. Tượng mới thường sơn bóng, màu tươi, đường nét đôi khi cứng.
Việc sơn lại tượng là vấn đề nhạy cảm. Người làng muốn tượng đẹp, sáng sủa, nhưng sơn lại bằng sơn công nghiệp, nhũ kim tuyến có thể che mất lớp sơn cổ và làm giảm giá trị tượng. Các chuyên gia khuyến nghị khi cần tu bổ tượng cổ phải dùng sơn ta truyền thống và có người có chuyên môn hướng dẫn.
Tượng cổ cũng là đối tượng dễ bị trộm cắp. Nhiều chùa làng ở đồng bằng đã mất tượng trong những năm trước. Vì vậy, nếu thấy chùa có camera, có người trông coi chặt chẽ, có quy định không chụp ảnh chi tiết tượng, bạn nên hiểu và tôn trọng.
Tham quan chùa làng: những điều nên và không nên
Nên đi vào buổi sáng. Chùa làng thường mở cửa từ sáng, có người trông coi. Buổi trưa nhà chùa nghỉ, nên tránh làm phiền.
Nên ăn mặc kín đáo. Áo có tay, quần hoặc váy dài, bỏ mũ khi vào điện. Đây là quy định chung ở hầu hết các chùa.
Không sờ, xoa tượng. Dầu và mồ hôi tay làm hỏng lớp sơn thếp. Không dán tiền, nhét tiền vào tay tượng hay các khe kết cấu gỗ.
Không đốt nhiều hương, vàng mã. Khói và lửa là mối nguy lớn nhất với công trình gỗ. Thắp một nén hương, đặt đúng chỗ là đủ.
Hỏi trước khi chụp ảnh. Một số chùa không cho chụp ảnh thượng điện để bảo vệ tượng cổ. Tôn trọng quy định của nhà chùa.
Giữ yên lặng khi có người tụng kinh. Nếu các cụ đang hành lễ, hãy đứng ngoài chờ hoặc đi xem các khu khác, quay lại sau.
Bia, chuông, khánh: kho tư liệu trong chùa làng
Ngoài tượng, chùa làng thường giữ nhiều di vật mang chữ: bia đá ghi việc dựng chùa, trùng tu, công đức; chuông đồng có bài minh khắc trên thân; khánh đá hay khánh đồng treo ở thượng điện. Những di vật này cho biết chùa được dựng hay sửa vào năm nào, ai góp công, làng xã xưa tên gì, thuộc tổng nào, huyện nào.
Với vùng Thanh Oai, nơi địa giới hành chính đã thay đổi nhiều lần qua các thời kỳ, từ phủ Ứng Thiên, trấn Sơn Nam xưa đến tỉnh Hà Đông, Hà Tây rồi Hà Nội, các dòng chữ trên bia, chuông là bằng chứng quý về tên gọi cũ của làng. Người nghiên cứu lịch sử địa phương thường bắt đầu từ chính những di vật này.
Khi đến chùa, nếu thấy bia đá ở sân hay trong nhà bia, hãy chụp ảnh rõ cả mặt trước, mặt sau và hai cạnh. Nhiều tấm bia khắc chữ cả bốn mặt. Ảnh chụp tốt có thể giúp người đọc chữ Hán dịch được nội dung, góp thêm hiểu biết về ngôi chùa.
Mùa nào đi chùa làng đẹp nhất
Mỗi mùa ở chùa làng Thanh Oai có vẻ riêng. Mùa xuân, sau Tết, chùa đông vui, hương khói, hoa đào hoa mai, các cụ bà đi lễ đầu năm. Đây là lúc thấy rõ nhất đời sống của chùa, nhưng cũng đông người, khó quan sát kiến trúc. Mùa hè, sen nở ở những chùa có ao, sân chùa rợp bóng cây, ít người, thích hợp để ngắm kiến trúc và chụp ảnh vào sáng sớm.
Mùa thu là mùa đẹp nhất để đi chùa làng: trời trong, nắng nhẹ, rằm tháng Bảy có lễ Vu lan, cánh đồng quanh làng vào mùa lúa chín. Mùa đông, chùa vắng, không khí trầm lặng, những ngày nắng hanh là lúc đẹp để đọc bia, xem tượng, nhưng nên mặc ấm vì trong điện thường lạnh.
Dù đi mùa nào, buổi sáng luôn là thời điểm tốt nhất: chùa mở cửa, có người trông coi, ánh sáng đẹp. Tránh buổi trưa, lúc nhà chùa nghỉ ngơi, và tránh những ngày mưa lớn vì sân chùa, đường làng có thể ngập ở vùng trũng như Dân Hòa.
Chùa làng trong đời sống người Thanh Oai hôm nay
Với nhiều gia đình ở Thanh Oai, chùa làng gắn với những mốc quan trọng của đời người: đưa con đi lễ đầu năm, làm lễ cầu an, gửi tro cốt hay bài vị người thân ở chùa sau khi qua đời. Chùa là nơi các cụ bà sinh hoạt hằng tuần, nơi tổ chức các lớp học, các buổi từ thiện, quyên góp giúp người nghèo trong làng.
Những năm gần đây, nhiều chùa làng có thêm hoạt động mới như mở lớp kỹ năng cho thanh thiếu niên mùa hè, tổ chức khoá tu ngắn ngày, hay làm điểm sinh hoạt cho hội người cao tuổi. Điều này giúp chùa giữ vai trò trong cộng đồng khi đời sống làng thay đổi.
Với người mới đến, hiểu vai trò của chùa làng giúp bạn ứng xử đúng: không coi chùa chỉ là điểm chụp ảnh, mà là nơi cộng đồng đang sống, đang gửi gắm nhiều kỷ niệm và tình cảm.
Câu hỏi thường gặp
Chùa làng ở Thanh Oai có sư trụ trì không?
Một số chùa làng có sư trụ trì thường xuyên, một số chùa không có sư, do các cụ trong làng trông coi và mời sư từ nơi khác về vào dịp lễ. Chùa có sư thường mở cửa hằng ngày; chùa không có sư thường chỉ mở vào ngày rằm, mùng một và dịp lễ.
Tượng Tam Thế là gì?
Tam Thế là bộ ba pho tượng Phật ngồi giống nhau đặt ở tầng cao nhất của thượng điện, tượng trưng cho Phật của ba thời quá khứ, hiện tại và vị lai. Đây là bộ tượng có mặt ở hầu hết các chùa làng Bắc Bộ, giúp bạn định hướng khi đọc hệ thống tượng.
Vì sao trong chùa có thờ Mẫu?
Ở nhiều làng Việt, các lớp tín ngưỡng dân gian và Phật giáo hoà vào nhau qua nhiều thế kỷ. Điện Mẫu trong chùa là biểu hiện của sự dung hợp này. Khi tham quan, bạn chỉ cần biết đó là khu thờ riêng, có cách bài trí và nghi lễ riêng, không lẫn với điện Phật.
Có thể góp tiền tu bổ chùa làng không?
Có. Phần lớn chùa có hòm công đức và sổ ghi công đức. Nếu muốn góp cho một hạng mục cụ thể, bạn có thể hỏi nhà chùa hoặc ban quản lý. Nên ủng hộ việc tu bổ theo đúng nguyên tắc bảo tồn để giữ giá trị di tích lâu dài.
Chùa Bối Khê có phải là chùa làng không?
Chùa Bối Khê là chùa của làng Bối Khê nhưng có quy mô và giá trị nổi bật, được nhiều người ngoài vùng biết đến, nên vừa mang tính chùa làng vừa là một di tích quan trọng của khu vực. Chùa thờ Phật và Đức Thánh Bối theo kiểu tiền Phật hậu Thánh.