ThanhOai.comThanh Oai
Đình chùa và lễ hội

Hội làng ở Thanh Oai: mùa hội đầu xuân, nghi thức rước, tế và trò vui

Mùa hội làng ở vùng Thanh Oai cũ: vì sao hội dồn vào tháng Giêng, tháng Hai, trình tự rước và tế, đội tế, phường bát âm, trò chơi dân gian và cách dự hội.

Village festival procession on a country road with young men carrying a red and gold palanquin, drums and parasols, crowd watching from the roadside, seen from behind

Ở vùng Thanh Oai cũ, hội làng tập trung chủ yếu vào tháng Giêng và tháng Hai âm lịch; mỗi làng có ngày tiệc riêng gắn với vị thần được thờ ở đình, và hội nào cũng có hai phần: phần lễ gồm rước, tế, dâng hương, và phần hội gồm trò chơi, văn nghệ. Những hội đông nhất là ở các làng có di tích lớn như Bình Đà, Bối Khê, nhưng ngay một làng nhỏ cũng có hội riêng, nhiều khi chỉ người trong làng biết.

Bài này giải thích vì sao hội dồn vào mùa xuân, một ngày hội làng diễn ra theo trình tự nào, các nhóm người tham gia làm gì, các trò vui thường gặp, và người ngoài làng nên dự hội thế nào cho đúng. Ngày hội cụ thể từng làng không được liệt kê vì có thể thay đổi; bạn nên hỏi trực tiếp làng hoặc xã trước mỗi mùa.

Vì sao hội làng dồn vào tháng Giêng, tháng Hai

Lịch hội làng gắn chặt với lịch nông nghiệp. Ở vùng đồng chiêm như Thanh Oai, sau Tết là khoảng thời gian nông nhàn: lúa chiêm đã cấy, chưa đến kỳ chăm bón dày, thời tiết mưa xuân ấm dần. Đây là lúc làng có thời gian và tâm thế để mở hội, vừa tạ ơn thần cho năm cũ, vừa cầu mùa màng cho năm mới. Tục ngữ "tháng Giêng là tháng ăn chơi" nói đúng nhịp sống ấy.

Ngoài ra, nhiều ngày tiệc gắn với ngày sinh, ngày hoá hay ngày thắng trận của vị thần thờ ở đình, theo thần tích của làng. Những ngày ấy rơi rải rác trong năm, nên ngoài mùa xuân, một số làng còn có hội mùa thu hoặc lễ nhỏ vào các tháng khác. Tuy vậy, mùa xuân vẫn là mùa hội chính, và nhiều làng chọn giữ hội lớn vào đầu năm dù ngày tiệc gốc ở tháng khác.

Ngày nay khi phần lớn người làng không còn làm nông, lý do nông nhàn mờ đi, nhưng thói quen văn hoá vẫn giữ. Thêm vào đó, kỳ nghỉ Tết giúp con cháu đi làm xa có dịp về quê, nên hội đầu xuân càng đông.

Trình tự một ngày hội làng thường gặp

Mỗi làng có lệ riêng, nhưng phần lớn hội làng ở vùng Thanh Oai cũ đi theo một khung chung như sau. Khung này giúp bạn biết mình đang xem phần nào khi đến dự.

  1. Lễ mở cửa đền, đình: sáng sớm ngày đầu hội, các cụ trong ban khánh tiết làm lễ báo cáo với thần, mở cửa hậu cung.
  2. Lễ rước: kiệu thần được rước từ đền ra đình, hoặc từ đình đi quanh làng rồi trở về; có làng rước nước từ sông, giếng về đình.
  3. Lễ tế: đội tế làm lễ theo nghi thức cổ, chủ tế đọc văn tế, các bước dâng hương, dâng rượu, dâng trà theo hiệu lệnh xướng.
  4. Dâng hương của các đoàn thể: các dòng họ, các xóm, hội phụ nữ, hội người cao tuổi lần lượt dâng lễ.
  5. Phần hội: trò chơi dân gian, thi đấu thể thao giữa các xóm, văn nghệ, hát chèo, giao lưu.
  6. Lễ tạ và rước về: cuối hội, làng làm lễ tạ, rước kiệu trở về đền, đóng cửa hậu cung.

Hội có thể kéo dài một ngày hoặc nhiều ngày tuỳ làng. Phần lễ thường dồn vào buổi sáng ngày chính; nếu chỉ có một buổi, bạn nên đi sớm để kịp xem rước và tế.

Đám rước: ai khiêng kiệu, ai đi trước

Đám rước là hình ảnh đẹp và đông nhất của hội làng. Đi đầu thường là cờ thần, cờ hội, rồi đến đội chiêng trống, phường bát âm, bát bửu và chấp kích do thanh niên cầm. Giữa đoàn là kiệu, có làng rước một kiệu, có làng rước nhiều kiệu: kiệu bát cống tám người khiêng là loại phổ biến, kiệu long đình, kiệu võng ở những làng có nghi lễ cầu kỳ hơn. Phía sau là các cụ trong ban khánh tiết, đội tế, đội dâng hương và dân làng.

Người khiêng kiệu thường là trai làng khoẻ mạnh, được chọn theo tiêu chí của làng, mặc trang phục thống nhất. Ở nhiều làng, được khiêng kiệu là niềm vinh dự. Có làng có đội kiệu nữ do các cô gái chưa chồng khiêng, mặc áo dài, đội khăn, đi cùng đội dâng hương của các bà.

Lộ trình rước thường đi qua các điểm thờ trong làng như miếu, giếng, bến sông, đầu làng, như một cách "đi tuần" của vị thần quanh lãnh thổ làng mình. Đứng xem rước, bạn nên đứng sát lề, không chen ngang đoàn, không chạy theo chụp ảnh sát mặt người khiêng kiệu.

Đội tế và văn tế: phần trang nghiêm nhất

Lễ tế diễn ra ở đình, do đội tế thực hiện. Đội tế truyền thống gồm các cụ ông, mặc áo thụng, đội mũ, có chủ tế, bồi tế và các chấp sự. Người xướng hô các bước lễ, đội tế đi lại, quỳ lạy theo hiệu lệnh, kèm tiếng chiêng trống và nhạc bát âm. Văn tế được viết bằng chữ Hán hoặc chữ Việt, ca ngợi công đức thần và cầu cho làng yên vui.

Những năm gần đây, nhiều làng có thêm đội tế nữ quan, gồm các bà, các cô mặc áo dài, thực hiện nghi thức tế tương tự. Đây là thay đổi đáng chú ý, cho thấy vai trò của phụ nữ trong sinh hoạt làng đã khác trước. Có làng giữ đội tế nam truyền thống, có làng duy trì cả hai.

Lễ tế diễn ra chậm, nhiều nghi thức lặp lại, nên người xem không quen dễ thấy dài. Nhưng đây là phần lưu giữ nhiều yếu tố cổ nhất của hội: cách xướng, cách đi lại, trang phục, nhạc lễ. Nếu chỉ xem một phần của hội làng, nhiều người làm nghiên cứu văn hoá sẽ khuyên bạn xem lễ tế.

Phần hội: trò vui của làng ven đô hôm nay

Phần hội là lúc cả làng vui chơi. Các trò thường thấy ở vùng ven Hà Nội gồm đánh cờ người, kéo co, đập niêu, bịt mắt bắt dê, đấu vật, đánh đu, chọi gà ở một số làng, và các môn thể thao như bóng chuyền, cầu lông giữa các xóm. Văn nghệ tối có hát chèo, quan họ giao lưu, hoặc các tiết mục do thanh niên, học sinh trong làng dàn dựng.

Ở những làng có nghề, phần hội đôi khi có thêm hoạt động gắn với nghề, như trưng bày sản phẩm. Trước đây làng pháo Bình Đà có thi pháo trong hội; từ khi cấm pháo nổ, hoạt động này không còn. Đây là ví dụ cho thấy phần hội thay đổi theo thời gian nhiều hơn phần lễ.

Một thay đổi khác là sự xuất hiện của hàng quán, trò chơi thương mại quanh khu hội. Điều này làm hội đông vui hơn, nhưng cũng dễ lấn át không gian di tích. Nhiều làng đã có quy định giới hạn khu bán hàng, giữ sân đình cho phần lễ và trò chơi dân gian.

Cỗ làng và chuyện đóng góp

Hội làng không thể thiếu cỗ. Mâm cỗ dâng thần thường có xôi, gà luộc, bánh chưng, giò, hoa quả, và các món riêng theo lệ làng. Sau lễ, cỗ được thụ lộc, tức là chia cho người dự lễ cùng ăn, như một cách chia sẻ phúc lộc của thần cho cả làng. Ở nhiều làng, mỗi xóm hay mỗi dòng họ có phần trách nhiệm làm cỗ theo luân phiên.

Kinh phí tổ chức hội đến từ công đức của dân làng, con cháu đi xa, các doanh nghiệp, cơ sở kinh doanh trên địa bàn và một phần hỗ trợ của chính quyền. Ban tổ chức thường công khai danh sách công đức sau hội. Việc đóng góp là tự nguyện; nhiều làng đã bỏ lệ bổ bắt buộc theo đầu người.

Những món ăn trong ngày hội và cách nấu là một câu chuyện riêng thuộc phần ẩm thực. Ở đây chỉ cần hiểu cỗ là một phần của nghi lễ, không phải tiệc chiêu đãi, và người ngoài làng được mời thụ lộc là được đối xử như khách quý của làng.

Dự hội làng ở Thanh Oai: những điều người ngoài nên biết

Hỏi ngày trước. Ngày hội có thể thay đổi theo năm. Hỏi người trong làng hoặc theo dõi thông báo của xã mới để không đến lúc hội đã tan.

Đi sớm nếu muốn xem lễ. Rước và tế thường diễn ra buổi sáng ngày chính. Đến trưa phần lễ đã xong, chỉ còn phần hội.

Gửi xe đúng chỗ. Đường làng hẹp, ngày hội đông. Gửi xe ở điểm làng bố trí, đi bộ vào khu đình.

Ăn mặc và cư xử. Kín đáo, lịch sự; không chen vào đoàn rước, không đứng chắn đội tế, giữ trật tự khi lễ đang diễn ra.

Cẩn thận với tài sản và trẻ em. Khu hội đông người dễ lạc trẻ, dễ mất đồ. Hẹn điểm gặp nếu đi theo nhóm.

Tôn trọng lệ làng. Mỗi làng có quy định riêng về khu vực được vào, chỗ được chụp ảnh, cách dâng lễ. Hỏi khi chưa rõ.

Hội làng đã thay đổi ra sao trong vài chục năm

Những người lớn tuổi ở Thanh Oai còn nhớ thời kỳ hội làng bị thu hẹp, nhiều nghi lễ tạm ngừng, đình làng được dùng làm kho hợp tác xã hay trường học. Từ cuối thập niên 1980 và nhất là những năm 1990, cùng với chính sách khôi phục lễ hội truyền thống, nhiều làng dần phục dựng hội, tìm lại cách tế, cách rước qua trí nhớ của các cụ và các văn bản còn giữ.

Quá trình phục dựng ấy không tránh khỏi sai lệch: có nghi thức bị quên, có chi tiết được thêm vào theo hình dung của người tổ chức. Một số làng học lại cách làm từ các làng lân cận, nên hội làng hôm nay đôi khi giống nhau hơn so với trước. Đây là điều người nghiên cứu văn hoá thường lưu ý khi so sánh hội làng xưa và nay.

Những năm gần đây, nhiều làng ở Thanh Oai có điều kiện kinh tế tốt hơn, hội được tổ chức quy mô hơn, có trang phục mới, kiệu mới, âm thanh ánh sáng. Bên cạnh mặt tích cực là sự đông vui, cũng có những lo ngại về việc thương mại hoá, phô trương, hay lấn át phần lễ truyền thống. Mỗi làng tự tìm sự cân bằng của mình, và chính quyền xã mới cũng có vai trò hướng dẫn tổ chức lễ hội văn minh, an toàn.

Hội làng và người trẻ ở Thanh Oai

Một câu hỏi các làng hay đặt ra là ai sẽ giữ hội khi người trẻ đi làm xa và ít gắn với nông thôn. Ở nhiều làng trong vùng, câu trả lời là kéo người trẻ vào từ những việc cụ thể: khiêng kiệu, đánh trống, lo âm thanh, chụp ảnh, ghi hình, quản lý danh sách công đức trên máy tính. Khi có việc để làm, người trẻ thấy mình là một phần của hội chứ không chỉ là khách.

Một số làng còn ghi hình lễ tế, phỏng vấn các cụ về cách rước xưa, lưu lại để lớp sau học theo. Đó là cách giữ hội thực tế hơn mọi lời kêu gọi chung chung, và cũng giúp hội làng thích nghi với đời sống ven đô mà không mất đi phần cốt lõi.

Cũng có làng mời học sinh tham gia đội dâng hương, đội múa, đội trống trong hội, và nhà trường địa phương lồng ghép tìm hiểu di tích của làng vào hoạt động ngoại khoá. Trẻ em lớn lên cùng hội làng thường giữ được sự gắn bó với quê dù sau này đi học, đi làm ở đâu.

Câu hỏi thường gặp

Hội làng ở Thanh Oai thường diễn ra khi nào?

Phần lớn hội làng ở vùng Thanh Oai cũ diễn ra trong tháng Giêng và tháng Hai âm lịch, mỗi làng một ngày riêng theo lệ. Một số làng có thêm lễ vào các tháng khác theo ngày tiệc của thần. Ngày cụ thể nên hỏi làng hoặc xã trước khi đi.

Người ngoài làng có được tham gia rước kiệu không?

Thường thì đội khiêng kiệu, đội tế, đội dâng hương do người trong làng đảm nhận theo tiêu chí riêng. Khách có thể đi theo đoàn rước ở phía sau dân làng, xem và chụp ảnh từ xa. Nếu muốn tham gia sâu hơn, cần được ban tổ chức đồng ý.

Đội tế nữ quan có phải truyền thống cổ không?

Ở nhiều làng Bắc Bộ, tế lễ truyền thống do nam giới đảm nhận. Đội tế nữ quan phổ biến hơn trong vài chục năm gần đây, phản ánh vai trò mới của phụ nữ trong sinh hoạt làng. Một số nơi coi đây là bổ sung, có nơi giữ nguyên đội tế nam truyền thống.

Có cần mang lễ khi đi dự hội làng không?

Không bắt buộc. Nếu muốn dâng lễ, bạn có thể chuẩn bị lễ đơn giản như hương, hoa, quả, hoặc góp công đức vào hòm của di tích. Nhiều làng khuyến khích hạn chế vàng mã để giữ an toàn cho công trình gỗ và giữ không gian sạch sẽ.

Mang trẻ nhỏ đi hội làng có ổn không?

Hội làng là dịp tốt để trẻ biết về văn hoá quê, nhưng khu hội đông người nên cần trông trẻ kỹ, tránh giờ cao điểm đoàn rước. Nên dặn trẻ không chạy vào khu lễ, không leo lên linh vật, và hẹn sẵn điểm gặp nếu lạc nhau.

Hội làng có còn giữ được nét cổ không?

Phần lễ như rước, tế vẫn giữ nhiều yếu tố cổ về nghi thức, trang phục và nhạc lễ. Phần hội thay đổi nhiều hơn theo đời sống, có thêm thể thao, văn nghệ hiện đại và hàng quán. Mức độ giữ gìn khác nhau giữa các làng tuỳ vào ban tổ chức và cộng đồng.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.