ThanhOai.comThanh Oai
Đình chùa và lễ hội

Thành hoàng làng ở Thanh Oai: thần tích, sắc phong và tục thờ trong đình

Thành hoàng làng là ai, vì sao mỗi đình ở Thanh Oai thờ một vị khác nhau, thần tích và sắc phong là gì, đọc văn bia, hương ước thế nào và giữ gìn ra sao.

Close view of an old carved wooden altar with a gilded throne and incense bowl inside a dim communal house, soft light through a doorway, no people

Thành hoàng làng là vị thần được một làng thờ ở đình làm thần bảo hộ; đó có thể là một nhân vật lịch sử, một người có công lập làng, hay một vị thần tự nhiên trong truyền thuyết, và mỗi làng ở Thanh Oai thờ một hoặc vài vị khác nhau. Lai lịch vị thần được ghi trong thần tích hay ngọc phả, còn sắc phong là văn bản triều đình phong tước cho thần, được làng cất giữ cẩn thận.

Bài này giải thích tục thờ thành hoàng từ góc độ văn hoá và lịch sử: thành hoàng đến từ đâu, vì sao các làng thờ những vị khác nhau, thần tích, sắc phong, văn bia và hương ước là những loại tư liệu gì, và vì sao việc giữ chúng lại quan trọng với chính những người đang sống ở Thanh Oai hôm nay.

Thành hoàng từ đâu mà có

Khái niệm thành hoàng gốc ban đầu chỉ vị thần giữ thành, giữ hào, về sau ở Việt Nam được dùng cho vị thần bảo hộ một làng. Tục thờ thành hoàng ở làng Việt phát triển mạnh từ thời Lê, khi triều đình dùng việc phong thần như một cách gắn kết làng xã với nhà nước. Mỗi làng chọn hoặc được ban một vị thần, lập đình thờ, và tổ chức tế lễ hằng năm.

Thành hoàng làng rất đa dạng. Có vị là nhân vật lịch sử nổi tiếng như các tướng lĩnh, danh nhân; có vị là người có công khai khẩn, lập làng, dạy nghề; có vị là thần tự nhiên như thần núi, thần sông. Cũng có làng thờ những vị mà lai lịch chỉ còn trong truyền thuyết. Người làng không phân biệt sang hèn: vị nào được thờ ở đình thì đều được tôn kính như nhau.

Ở Thanh Oai, đình Bình Đà thờ Lạc Long Quân là một trường hợp đặc biệt vì thờ vị tổ chung của người Việt. Các làng khác thờ những vị khác nhau, và việc tìm hiểu thành hoàng của từng làng là một cách thú vị để khám phá lịch sử vùng đất.

Dấu vết vùng Đỗ Động Giang trong tục thờ

Thanh Oai xưa thuộc vùng Đỗ Động Giang, nơi sứ quân Đỗ Cảnh Thạc cát cứ vào thế kỷ X, trong thời loạn mười hai sứ quân trước khi Đinh Bộ Lĩnh thống nhất đất nước. Sử cũ chép Đỗ Cảnh Thạc giữ Đỗ Động Giang và bị Đinh Bộ Lĩnh đánh dẹp. Tên xã Đỗ Động cũ, nay thuộc xã Thanh Oai mới, gợi lại vùng đất ấy.

Trong các làng vùng này, có những truyền thuyết và nơi thờ liên quan đến thời kỳ sứ quân và các nhân vật cùng thời. Tuy nhiên, ở từng làng thờ ai, theo thần tích nào, cần được kiểm tra bằng văn bản tại di tích. Nhiều bài viết phổ thông gán vội các ngôi đình với các nhân vật lịch sử lớn mà không dẫn nguồn, nên khi đọc bạn cần thận trọng.

Điều chắc chắn là vùng Thanh Oai có lịch sử dân cư lâu đời, và lớp truyền thuyết về thời dựng nước, thời sứ quân, thời các triều đại sau đều để lại dấu vết trong tục thờ. Đây là lý do mỗi ngôi đình ở đây có thể là một nguồn tư liệu đáng giá cho người nghiên cứu lịch sử địa phương.

Bốn loại tư liệu thường giữ ở đình làng

Muốn hiểu một ngôi đình, ngoài kiến trúc còn phải biết các loại văn bản mà làng cất giữ. Mỗi loại cho biết một khía cạnh khác nhau của lịch sử làng.

Tư liệuLà gìCho biết điều gìThường cất ở đâu
Thần tích, ngọc phảBản ghi lai lịch, công trạng vị thầnThần là ai, vì sao được thờ, ngày tiệcHậu cung hoặc nhà người giữ đình
Sắc phongVăn bản triều đình phong tước cho thầnNăm phong, tước hiệu, các đời vua đã phongHòm sắc trong hậu cung
Văn biaChữ khắc trên bia đáNăm dựng, trùng tu, người công đức, lệ làngSân đình, nhà bia
Hương ướcLệ làng thành vănCách làng tự quản, khen thưởng, xử phạtĐình hoặc lưu ở cơ quan văn hoá

Nhiều thần tích được biên soạn lại vào thời Lê, Nguyễn theo mẫu chung, nên có những đoạn giống nhau giữa các làng. Người nghiên cứu thường đối chiếu nhiều nguồn trước khi kết luận về lai lịch một vị thần.

Sắc phong: vì sao làng giữ như báu vật

Sắc phong là văn bản do triều đình ban, công nhận và phong tước cho vị thần được làng thờ. Sắc thường viết trên giấy đặc biệt, có hoa văn rồng mây, đóng ấn của vua. Một ngôi đình có thể có nhiều đạo sắc từ các đời vua khác nhau, phần lớn còn lại hiện nay là sắc thời Nguyễn.

Với làng, sắc phong là bằng chứng cho thấy vị thần của làng được nhà nước công nhận, nên được cất trong hòm sắc ở hậu cung, chỉ mở ra trong những dịp quan trọng. Với người nghiên cứu, sắc phong là nguồn tư liệu quý về niên đại, tước hiệu, và cả chữ viết, kỹ thuật làm giấy của thời kỳ đó.

Sắc phong rất dễ hỏng vì ẩm, mối mọt và bị lấy cắp. Trong những năm chiến tranh và biến động, nhiều làng đã mất sắc. Ngày nay, việc số hoá, chụp ảnh, dịch nghĩa sắc phong là một hướng bảo tồn được nhiều nơi thực hiện, để giữ nội dung ngay cả khi bản gốc xuống cấp.

Hương ước và văn bia: lịch sử làng bằng chữ

Hương ước là bộ lệ làng thành văn, quy định cách làng tổ chức tế lễ, phân chia ruộng công, khen thưởng người đỗ đạt, xử phạt người vi phạm. Đọc hương ước, bạn thấy một làng Bắc Bộ tự quản thế nào trong nhiều thế kỷ. Hương ước cũng ghi các quy định về việc thờ thành hoàng, như ai được ngồi chiếu trên, ai lo việc tế, lệ đóng góp cho hội.

Văn bia là chữ khắc trên đá, thường đặt ở sân đình, chùa hoặc trong nhà bia. Bia ghi việc dựng hoặc trùng tu, tên người công đức, có khi ghi cả lệ làng hay sự tích. Bia đá bền hơn giấy nên giữ được thông tin lâu hơn, nhiều khi là nguồn duy nhất cho biết năm dựng một công trình.

Ở Thanh Oai, nhiều đình chùa còn bia, nhưng không ít bia đã mòn chữ, bị trát vữa hay kê làm bậc lên xuống trong những đợt sửa chữa trước đây. Khi đến di tích, nếu thấy bia đá, hãy dừng lại nhìn kỹ; đó là phần lịch sử ít người để ý nhưng rất có giá trị.

Thờ thành hoàng hôm nay: nhìn như văn hoá cộng đồng

Ngày nay, tục thờ thành hoàng được nhìn nhận chủ yếu như một sinh hoạt văn hoá cộng đồng. Ngôi đình là nơi người làng gặp nhau, là biểu tượng của sự gắn kết, là nơi con cháu đi xa tìm về. Hội làng là dịp cả làng cùng làm một việc chung, từ làm cỗ đến tập rước, giúp các thế hệ hiểu nhau hơn.

Với người mới chuyển đến sống ở các khu dân cư mới quanh Thanh Oai, ngôi đình làng có thể là cánh cửa để hiểu cộng đồng nơi mình sống. Dự một buổi hội, đọc một tấm bia, nghe các cụ kể về vị thần của làng, bạn sẽ hiểu vì sao người địa phương gắn bó với nơi này đến vậy.

Nhìn như văn hoá cũng có nghĩa là tôn trọng mà không thần bí hoá. Đình là di tích, là tư liệu lịch sử, là nơi sinh hoạt cộng đồng. Giữ đình, giữ sắc phong, giữ văn bia là giữ trí nhớ của làng, điều có ý nghĩa với mọi người dù họ có đi lễ hay không.

Đình làng thời chiến tranh và thời phục hồi

Trong nửa sau thế kỷ XX, nhiều đình làng ở vùng Thanh Oai cũng như khắp đồng bằng Bắc Bộ chuyển công năng: làm trụ sở hợp tác xã, kho thóc, lớp học. Việc thờ tự có lúc bị gián đoạn, đồ thờ, sắc phong bị thất lạc hoặc được dân làng mang về nhà cất giấu. Nhiều câu chuyện ở các làng kể về những cụ đã giữ hòm sắc, giữ chiếc kiệu trong nhà suốt nhiều năm.

Từ những năm cuối thế kỷ XX, cùng với việc xếp hạng di tích và khôi phục lễ hội, đình làng dần trở lại chức năng thờ tự và sinh hoạt cộng đồng. Đồ thờ được trả về đình, sắc phong được mang ra trình làng, các nghi lễ được dựng lại dựa trên trí nhớ người già. Những đợt trùng tu lớn bắt đầu, có nơi giữ được nguyên vẻ cũ, có nơi làm mới nhiều.

Hiểu giai đoạn này giúp bạn giải thích vì sao có đình còn nhiều cấu kiện cổ, có đình gần như mới hoàn toàn, vì sao có làng còn sắc, có làng chỉ còn câu chuyện. Đó không phải là thiếu sót của một làng cụ thể mà là dấu vết của lịch sử chung cả vùng.

Người mới chuyển đến tìm hiểu đình làng mình đang ở thế nào

Thanh Oai những năm gần đây đón nhiều cư dân mới, nhất là ở các khu dân cư giáp Hà Đông và dọc các trục đường lớn. Nhiều người sống cạnh một ngôi đình mà không biết đình thờ ai, hội vào ngày nào. Nếu bạn muốn tìm hiểu, bước đầu tiên là hỏi hàng xóm lâu năm, sau đó đến đình vào ngày rằm để gặp người trông coi.

Bạn có thể hỏi những câu cơ bản: đình thờ vị nào, thần tích còn không, làng có sắc phong không, ngày tiệc chính là ngày nào, hội làng có những phần gì. Người làng thường sẵn lòng chia sẻ khi thấy người mới quan tâm thật sự. Nếu có tài liệu in về lịch sử làng hay lịch sử xã, đó là nguồn đọc thêm rất tốt.

Tìm hiểu đình làng không đòi hỏi bạn phải tham gia nghi lễ. Chỉ cần biết làng mình đang sống có câu chuyện gì, bạn sẽ thấy mối liên hệ với nơi ở mới bền chặt hơn, và cũng dễ hoà vào các sinh hoạt chung của khu dân cư hơn.

Phân biệt thành hoàng với các vị thờ khác trong làng

Trong một làng, ngoài thành hoàng ở đình còn có Phật ở chùa, Mẫu ở điện, thổ thần ở miếu, tổ tiên ở nhà thờ họ, và có khi là tổ nghề ở những làng làm nghề. Người ngoài dễ nhầm lẫn, nhưng với người làng, mỗi vị có chỗ, có lễ, có người lo riêng. Thành hoàng là vị duy nhất đại diện cho cả làng, nên lễ ở đình mang tính cộng đồng rõ nhất.

Biết phân biệt như vậy giúp bạn hiểu vì sao cùng một làng có thể có vài ngày lễ khác nhau trong năm, và vì sao hội làng luôn lấy đình làm trung tâm dù chùa có thể đẹp hơn, đông người đến hơn.

Khi đọc các tài liệu về di tích Thanh Oai, bạn cũng nên để ý cách gọi: có tài liệu ghi gộp đình và đền làm một, có tài liệu tách riêng; có nơi gọi miếu là nghè. Hỏi lại người làng là cách nhanh nhất để không hiểu sai chức năng của từng công trình.

Câu hỏi thường gặp

Mỗi làng ở Thanh Oai thờ một thành hoàng khác nhau à?

Đúng vậy. Mỗi làng có thể thờ một hoặc nhiều vị thành hoàng, tuỳ theo thần tích của làng. Có làng thờ nhân vật lịch sử, có làng thờ người có công lập làng, có làng thờ vị thần trong truyền thuyết. Đình Bình Đà thờ Lạc Long Quân là một trường hợp tiêu biểu.

Sắc phong có được trưng bày cho khách xem không?

Thông thường sắc phong được cất kín trong hậu cung và chỉ mở ra trong dịp lễ quan trọng. Một số làng có bản chụp hoặc bản dịch để giới thiệu. Nếu có nhu cầu nghiên cứu, bạn nên liên hệ ban quản lý di tích và được sự đồng ý của làng trước.

Đỗ Cảnh Thạc có liên quan gì đến Thanh Oai?

Đỗ Cảnh Thạc là một trong mười hai sứ quân ở thế kỷ X, cát cứ vùng Đỗ Động Giang, nơi sử cũ gắn với vùng Thanh Oai. Tên xã Đỗ Động cũ gợi lại vùng đất ấy. Việc ông được thờ ở những làng nào cần kiểm tra bằng thần tích, văn bia tại từng di tích.

Hương ước của làng có còn giá trị hôm nay không?

Hương ước cũ không còn giá trị pháp lý, nhưng là tư liệu lịch sử quý về cách làng tự quản. Nhiều làng hiện nay có quy ước mới về nếp sống văn hoá, việc cưới, việc tang, lễ hội, được xây dựng theo hướng dẫn của chính quyền và tôn trọng truyền thống của làng.

Làm sao đọc được văn bia chữ Hán ở đình?

Bạn có thể chụp ảnh rõ từng phần bia, sau đó nhờ người biết chữ Hán, các nhà nghiên cứu Hán Nôm hoặc tra trong các bộ sưu tập thác bản văn bia đã công bố. Một số bia ở Hà Nội đã được in dập và lưu trữ, có thể có bản dịch trong tài liệu nghiên cứu địa phương.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.