ThanhOai.comThanh Oai
Đình chùa và lễ hội

Kiến trúc đình làng ở Thanh Oai: cách đọc nghi môn, đại đình và hậu cung

Đọc một ngôi đình làng ở Thanh Oai: hướng và vị trí, nghi môn, sân, đại đình, hậu cung, mặt bằng chữ Đinh, chữ Công, vì kèo, chạm khắc, mái ngói và dấu trùng tu.

Low angle view inside a village communal house showing massive wooden columns, carved roof trusses with dragon motifs and dark tiled ceiling, warm daylight from open doors

Một ngôi đình làng ở Thanh Oai thường gồm nghi môn ở ngoài cùng, sân rộng, toà đại đình nhiều gian ở giữa và hậu cung ở phía sau; mặt bằng phổ biến là chữ Nhất, chữ Đinh hoặc chữ Công, khung gỗ chịu lực với vì kèo chạm khắc, mái ngói ta có đầu đao cong. Biết đọc những thành phần này, bạn có thể nhìn một ngôi đình và đoán được phần nào cũ, phần nào mới, làng giàu hay nghèo, đình được làm lại bao nhiêu lần.

Bài này là hướng dẫn quan sát dành cho người không học kiến trúc: đi từ ngoài vào trong, giải thích từng bộ phận, những chi tiết đáng chú ý ở đình làng vùng Thanh Oai, và cách nhận ra dấu vết trùng tu. Các ví dụ dựa trên kiểu đình chung của đồng bằng Bắc Bộ; mỗi ngôi đình cụ thể có thể khác ở chi tiết.

Vị trí và hướng: đình đặt ở đâu trong làng

Đình làng thường được đặt ở chỗ cao ráo, thoáng đãng, gần trung tâm làng hoặc ở đầu làng, nhìn ra cánh đồng, ao hay dòng sông. Ở Thanh Oai, nhiều đình nhìn ra ao trước, có khi là một hồ bán nguyệt, phía sau là xóm làng. Cách đặt này vừa tạo cảnh quan, vừa có lợi về khí hậu: mặt nước làm mát, gió thổi vào lòng đình mùa hè.

Hướng đình thay đổi theo từng làng, phụ thuộc địa hình, dòng chảy, đường làng và quan niệm riêng của mỗi cộng đồng. Không có một hướng chung bắt buộc. Khi đến một ngôi đình, bạn có thể để ý xem mặt đình nhìn ra đâu, sau lưng là gì, từ đó hình dung cách làng tổ chức không gian.

Đình cũng thường gắn với các công trình khác trong làng: chùa ở gần, miếu ở đầu làng, giếng ở cạnh sân. Đi một vòng quanh đình, bạn sẽ thấy mối liên hệ ấy rõ ràng hơn là chỉ đứng trước cổng chụp ảnh.

Nghi môn và sân: lời chào của ngôi đình

Nghi môn là cổng chính của đình, thường xây gạch, có trụ biểu cao hai bên, đỉnh trụ đắp hình nghê, phượng, hoặc lồng đèn. Giữa là lối vào, có thể có mái che hay chỉ là cổng trụ. Trên các trụ thường có câu đối đắp nổi. Nghi môn báo hiệu ranh giới giữa không gian đời thường và không gian thờ tự.

Qua nghi môn là sân đình, thường lát gạch Bát Tràng hay gạch đỏ, rộng để đủ chỗ cho dân làng tụ tập trong ngày hội. Hai bên sân có thể có dải vũ, tức là hai dãy nhà phụ chạy dọc, dùng làm chỗ nghỉ, chuẩn bị lễ, hoặc nơi các phe giáp ngồi trong ngày hội. Giữa sân đôi khi có bình phong, lư hương lớn hoặc cột cờ.

Sân đình là nơi diễn ra phần hội, phần rước, nên kích thước sân cho biết quy mô hội của làng. Đình lớn như Bình Đà có sân rộng đủ chỗ cho đông người; đình làng nhỏ có sân hẹp hơn. Quan sát sân cũng cho thấy dấu trùng tu: gạch lát mới thường đều màu, gạch cũ mòn, có rêu, màu không đồng nhất.

Đại đình: không gian chính của làng

Toà đại đình là phần chính, rộng nhất, nơi diễn ra tế lễ và ngày xưa là nơi họp việc làng. Đại đình thường có ba, năm hoặc bảy gian, cộng thêm hai chái ở hai đầu. Mỗi gian được giới hạn bởi các hàng cột gỗ, cột cái ở giữa to nhất, cột quân ở ngoài nhỏ hơn. Cột thường đặt trên chân tảng đá kê, không chôn xuống đất, giúp chống ẩm và mối.

Ngày xưa, sàn đại đình có thể làm bằng ván gỗ ở hai bên, chỉ để lối đi lát gạch ở giữa; các chức sắc ngồi trên sàn theo thứ bậc trong ngày họp làng. Ở nhiều ngôi đình hiện nay, sàn gỗ đã bị bỏ, nền lát gạch toàn bộ. Nếu thấy dấu vết lỗ mộng trên chân cột ở độ cao gần đầu gối, đó có thể là chỗ từng gắn sàn gỗ.

Không gian đại đình thường hơi tối, ánh sáng chủ yếu vào từ cửa trước. Đây là chủ ý: bóng tối tạo sự trang nghiêm, đồng thời giữ mát. Khi vào đình, nên để mắt quen dần với ánh sáng trước khi quan sát các chi tiết trên cao.

Vì kèo và chạm khắc: chỗ người thợ gửi tay nghề

Kết cấu chịu lực của đình là bộ khung gỗ, trong đó các bộ vì kèo nối các hàng cột và đỡ mái. Các kiểu vì phổ biến ở đình Bắc Bộ có tên như vì giá chiêng, vì chồng rường, vì kèo cốn. Những cấu kiện như xà, rường, kẻ, bẩy, đầu dư, con nhị là nơi người thợ chạm khắc trang trí.

Đề tài chạm khắc thường là rồng, mây, lá lật, hoa sen, và ở những ngôi đình có niên đại sớm, có cả cảnh sinh hoạt dân gian như người cưỡi ngựa, đánh cờ, uống rượu, các con vật quen thuộc. Phong cách chạm thay đổi theo thời kỳ: chạm thế kỷ XVI–XVII thường khoẻ, sâu, sống động; chạm thời Nguyễn tỉ mỉ, cầu kỳ hơn. Người nghiên cứu dựa vào phong cách này, kết hợp văn bia, để ước niên đại.

Khi quan sát, hãy nhìn các đầu dư, những đầu gỗ chìa ra từ đỉnh cột, và các bẩy hiên ở ngoài, vì đây thường là chỗ chạm đẹp nhất. Dùng điện thoại chụp từ xa, phóng to trên màn hình sẽ thấy rõ hơn mà không cần leo trèo.

Hậu cung và mặt bằng chữ Đinh, chữ Công

Hậu cung là nơi thờ thần, thường nối vào phía sau đại đình ở gian giữa, tạo thành mặt bằng hình chữ Đinh. Có ngôi đình còn có thêm toà tiền tế phía trước, nối với đại đình bằng ống muống, tạo mặt bằng chữ Công. Đình chỉ có một toà đại đình, không có hậu cung riêng, gọi là mặt bằng chữ Nhất; nhiều đình xưa ban đầu có dạng này, hậu cung được làm thêm về sau.

Hậu cung thường kín, tối, có cửa bức bàn hoặc cửa võng, bên trong đặt long ngai, bài vị, hòm sắc. Đây là nơi thiêng nhất, chỉ người có phận sự được vào. Khách nên đứng ở đại đình nhìn vào, không tự ý mở cửa.

Biết mặt bằng giúp bạn hiểu lịch sử ngôi đình. Nếu hậu cung có kết cấu, vật liệu khác hẳn đại đình, rất có thể nó được làm vào thời kỳ khác. Nếu toà tiền tế mới tinh trong khi đại đình cổ, đó là dấu hiệu của một đợt mở rộng gần đây.

Mái đình và đầu đao: cái nhìn đầu tiên

Mái là phần nổi bật nhất của đình khi nhìn từ xa. Mái đình Bắc Bộ thường lớn, dốc, chiếm phần lớn chiều cao công trình, lợp ngói mũi hay ngói ta, bốn góc cong vút lên thành đầu đao. Bờ nóc thường đắp hình lưỡng long chầu nhật hoặc lưỡng long chầu nguyệt, các góc đắp con kìm, con sô.

Mái lớn che kín lòng đình, chống mưa hắt, nhưng cũng khiến đình dễ xuống cấp nếu ngói vỡ, nước dột vào kết cấu gỗ. Vì vậy, việc đảo ngói định kỳ là công việc quan trọng nhất trong bảo dưỡng đình. Một ngôi đình có mái mới lợp, ngói đều màu đỏ tươi cho thấy vừa trùng tu; ngói cũ thâm, có rêu là dấu hiệu mái giữ lâu.

Ở nhiều đình ven đô, mái ngói đã được thay bằng ngói công nghiệp, bờ nóc đắp xi măng, làm mất vẻ cổ. Đây là một trong những sai lầm phổ biến khi trùng tu, và là điều các chuyên gia di sản thường cảnh báo.

Nhận ra dấu vết trùng tu: năm dấu hiệu dễ thấy

Màu gỗ. Gỗ cũ thâm, sẫm, bề mặt có vết nứt nhỏ; gỗ mới sáng màu hoặc được sơn phủ đều. Cột cũ và cột mới đứng cạnh nhau rất dễ phân biệt.

Nét chạm. Chạm cũ mềm, mòn ở các góc nhô; chạm mới sắc cạnh, đều tay, đôi khi làm bằng máy với các họa tiết lặp lại giống hệt nhau.

Vật liệu lạ. Bê tông giả gỗ, cột xi măng sơn màu gỗ, ngói công nghiệp, gạch men lát nền là dấu hiệu trùng tu không theo nguyên tắc di sản.

Chân tảng. Chân tảng đá cũ thường mòn, có hoa văn cánh sen hoặc trơn; chân tảng mới cắt máy vuông vức. Nhiều khi chân tảng còn cũ dù cột đã thay.

Bia ghi trùng tu. Nhiều đình có bia hoặc biển ghi năm trùng tu và người công đức. Đọc bia là cách chắc nhất để biết đình đã được làm lại khi nào.

Những ngôi đình nên xem để luyện mắt ở Thanh Oai

Muốn luyện cách đọc kiến trúc đình, cách tốt nhất là xem nhiều ngôi đình trong một vùng để so sánh. Ở vùng Thanh Oai cũ, đình Bình Đà thuộc xã Bình Minh mới là ngôi đình bề thế, phù hợp để xem quy mô một đình lớn với sân rộng, đại đình nhiều gian. Đình làng Cự Đà nằm trong không gian làng cổ, phù hợp để xem đình đặt trong quan hệ với cổng xóm, nhà cổ.

Ngoài ra, các ngôi đình nhỏ ở những làng thuộc xã Tam Hưng và Dân Hòa mới, nơi còn nhiều đồng ruộng, là ví dụ tốt về đình làng bình thường: quy mô vừa phải, có khi chỉ ba gian, nhưng giữ được không khí làng quê. So sánh một đình lớn với một đình nhỏ, bạn sẽ thấy các thành phần cơ bản giống nhau, chỉ khác ở quy mô và mức độ trang trí.

Khi đi, nên mang theo một cuốn sổ hoặc dùng điện thoại ghi lại: mặt bằng kiểu gì, bao nhiêu gian, kiểu vì kèo, đề tài chạm nổi bật, dấu trùng tu. Sau vài ngôi đình, bạn sẽ có con mắt riêng để nhận ra điểm đặc sắc của từng nơi.

Đồ thờ trong đình: một phần của kiến trúc

Đồ thờ không chỉ là vật dụng mà còn là một phần của không gian kiến trúc đình. Hương án đặt ở gian giữa, phía trên là hoành phi, hai bên cột treo câu đối. Hai bên hương án có thể có bộ bát bửu, chấp kích, lọng, tàn, ngựa thờ. Phía trong là long ngai, bài vị, và trong hòm sắc là các đạo sắc phong.

Phần lớn đồ thờ được làm bằng gỗ sơn son thếp vàng, một kỹ thuật thủ công phức tạp gồm nhiều lớp sơn ta, bó hom, mài, thếp vàng hay bạc. Đồ thờ cũ có lớp sơn trầm, vàng thếp đã mờ; đồ mới sáng bóng hơn. Nhiều làng khi có điều kiện thường sơn thếp lại đồ thờ, làm mất lớp màu cổ, đây cũng là vấn đề được giới bảo tồn bàn nhiều.

Kiệu thờ là món đồ thờ lớn nhất, được cất trong đình và mang ra rước trong ngày hội. Một chiếc kiệu bát cống chạm khắc tinh xảo có giá trị mỹ thuật không kém các mảng chạm trên vì kèo. Nếu có dịp, nên ngắm kỹ chiếc kiệu lúc nó đứng yên trong đình.

Câu hỏi thường gặp

Đình làng khác chùa ở điểm kiến trúc nào dễ nhận nhất?

Đình thường có toà đại đình rộng, thấp, mái lớn, không gian mở để tụ họp, sân rộng phía trước. Chùa có tam quan, gác chuông, các toà điện nối nhau và hệ thống tượng Phật nhiều tầng. Nhìn tượng Phật bên trong là cách nhận chùa nhanh nhất.

Mặt bằng chữ Đinh của đình là gì?

Đó là kiểu bố cục trong đó toà đại đình nằm ngang phía trước, hậu cung nối vào gian giữa phía sau, nhìn từ trên xuống giống chữ Đinh trong Hán tự. Kiểu này rất phổ biến ở đình làng Bắc Bộ, trong đó có nhiều đình ở vùng Thanh Oai cũ.

Có được chụp ảnh bên trong đình không?

Phần lớn đình cho phép chụp ảnh không gian đại đình, nhưng nên hỏi người trông coi trước, tránh dùng đèn nháy và không chụp vào hậu cung khi chưa được phép. Trong ngày hội, nên tránh đứng chắn đội tế hay đoàn rước để lấy góc chụp.

Làm sao biết một ngôi đình có niên đại bao lâu?

Cách đáng tin nhất là đọc văn bia, hồ sơ xếp hạng di tích hoặc hỏi ban quản lý. Phong cách chạm khắc và kết cấu vì kèo cũng giúp ước đoán, nhưng cần người có chuyên môn. Đình thường có nhiều lớp niên đại do được trùng tu qua các thời kỳ.

Vì sao nhiều đình làng bị trùng tu mất vẻ cổ?

Nguyên nhân thường là muốn làm nhanh, làm khang trang, dùng vật liệu rẻ và bền như bê tông, ngói công nghiệp, hoặc thiếu đơn vị chuyên môn tư vấn. Pháp luật về di sản yêu cầu tu bổ di tích đã xếp hạng phải có hồ sơ và được thẩm định để hạn chế tình trạng này.

Đình làng có phải lúc nào cũng có hậu cung không?

Không hẳn. Một số đình xưa chỉ có toà đại đình theo mặt bằng chữ Nhất, ban thờ đặt ngay ở gian giữa. Hậu cung thường được làm thêm vào các thời kỳ sau, khi làng có điều kiện mở rộng, tạo thành mặt bằng chữ Đinh hoặc chữ Công.

Cần tư vấn cụ thể cho trường hợp của bạn?

Chúng tôi sẽ liên hệ trong vòng 24 giờ.

Đăng ký tư vấn ngay

Bài viết liên quan

Bạn cần hỗ trợ thêm?

Để lại thông tin, chúng tôi sẽ liên hệ trong 24 giờ.